FIFO Là Gì? Cách Triển Khai FIFO Trong Nhà Máy Và Kiểm Soát WIP

FIFO Là Gì? Cách Triển Khai FIFO Trong Nhà Máy Và Kiểm Soát WIP Trong một dây chuyền sản xuất, có một tình huống khá phổ biến: sản phẩm đ...

FIFO Là Gì? Cách Triển Khai FIFO Trong Nhà Máy Và Kiểm Soát WIP

Trong một dây chuyền sản xuất, có một tình huống khá phổ biến: sản phẩm được đưa vào trước nhưng lại hoàn thành sau sản phẩm được đưa vào sau. Một số khay PCB nằm chờ nhiều giờ tại khu vực sản xuất, trong khi những khay mới hơn lại được lấy ra xử lý trước.

Ban đầu, vấn đề có thể không quá rõ ràng. Nhưng khi tình trạng này lặp lại, nhà máy có thể gặp phải nhiều hệ quả: WIP khó kiểm soát, thời gian chờ tăng, sản phẩm cũ bị tồn đọng và việc truy xuất lịch sử sản xuất trở nên phức tạp hơn.

Đây là một trong những vấn đề mà FIFO được sử dụng để giải quyết.

FIFO không phải là một hệ thống quá phức tạp. Tuy nhiên, nếu chỉ dán nhãn FIFO lên kệ mà không quy định rõ cách đưa hàng vào, lấy hàng ra và xử lý ngoại lệ thì hệ thống vẫn có thể thất bại.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu FIFO là gì, cách thiết lập FIFO Lane, cách kiểm soát WIP và một ví dụ triển khai trong dây chuyền PCBA/EMS.

Nội dung chính:
  • FIFO là gì và nguyên tắc First In First Out.
  • FIFO khác gì với LIFO và FEFO?
  • Cách thiết lập FIFO Lane trong nhà máy.
  • Ví dụ áp dụng FIFO trong dây chuyền PCBA/EMS.
  • Cách kiểm soát WIP và xử lý sản phẩm bất thường.
  • Những lỗi thường gặp khi triển khai FIFO.

1. FIFO là gì?


FIFO là viết tắt của First In, First Out, nghĩa là sản phẩm hoặc vật liệu nào được đưa vào trước thì sẽ được lấy ra hoặc xử lý trước.

Trong sản xuất, FIFO là nguyên tắc kiểm soát dòng vật liệu và bán thành phẩm nhằm duy trì thứ tự xử lý, hạn chế hàng tồn đọng lâu và giúp quá trình sản xuất vận hành có trật tự hơn.

Ví dụ, tại khu vực chờ giữa công đoạn SMT và AOI, có 5 khay PCB được đưa vào theo thứ tự:

  • Khay A vào lúc 08:00.
  • Khay B vào lúc 08:10.
  • Khay C vào lúc 08:20.
  • Khay D vào lúc 08:30.
  • Khay E vào lúc 08:40.

Theo nguyên tắc FIFO, khay A phải được đưa vào AOI trước, tiếp theo là B, C, D và E.

Không nên lấy khay E ra xử lý trước chỉ vì khay này đang nằm gần máy hơn hoặc thuận tiện hơn cho operator.

Điểm quan trọng: FIFO không chỉ là quy định về thứ tự. Nó còn giúp nhà máy nhìn thấy hàng đang chờ ở đâu, chờ bao lâu và có đang bị ùn tắc hay không.

2. FIFO hoạt động như thế nào trong nhà máy?

Nguyên tắc FIFO có thể được triển khai bằng nhiều cách khác nhau, tùy theo loại sản phẩm, layout và đặc điểm công đoạn.

2.1. FIFO Lane là gì?

FIFO Lane là khu vực hoặc hệ thống lưu trữ được thiết kế để sản phẩm đi vào theo một đầu và được lấy ra theo đầu còn lại, bảo đảm thứ tự trước vào trước ra.

Ví dụ đơn giản:

Đầu vào

↓

Khay A – Vào trước

Khay B

Khay C

Khay D – Vào sau

↓

Đầu ra: Lấy khay A trước

FIFO Lane có thể sử dụng kệ con lăn, rack nhiều tầng, khay trượt hoặc khu vực lưu trữ được đánh dấu rõ ràng trên mặt sàn.

Không nhất thiết phải đầu tư thiết bị đắt tiền. Với một số công đoạn có lượng WIP thấp, việc phân chia vị trí và quy định rõ thứ tự đặt khay cũng có thể đáp ứng yêu cầu.

2.2. FIFO khác gì với LIFO?

LIFO là viết tắt của Last In, First Out, nghĩa là sản phẩm được đưa vào sau sẽ được lấy ra trước.

Hai nguyên tắc này có cách vận hành khác nhau:

Tiêu chí FIFO LIFO
Nguyên tắc Vào trước, ra trước Vào sau, ra trước
Thứ tự xử lý Duy trì thứ tự thời gian Ưu tiên hàng mới hơn
Ứng dụng Dòng sản xuất, kho vật liệu, bán thành phẩm Một số cách lưu trữ dạng xếp chồng hoặc vận hành đặc thù
Kiểm soát hàng chờ Dễ theo dõi tuổi WIP hơn Có thể khiến hàng cũ bị nằm lại lâu

Trong quản lý dòng sản xuất, FIFO thường được ưu tiên khi nhà máy cần duy trì thứ tự xử lý và hạn chế tình trạng hàng cũ bị bỏ quên.

2.3. FIFO khác gì với FEFO?

FEFO là viết tắt của First Expired, First Out, nghĩa là sản phẩm có hạn sử dụng gần nhất sẽ được xuất hoặc sử dụng trước.

FIFO dựa trên thời điểm nhập trước hay sau. Trong khi đó, FEFO dựa trên hạn sử dụng.

Ví dụ, hai lô keo hoặc hóa chất được nhập vào kho ở hai thời điểm khác nhau. Lô nhập sau có thể có hạn sử dụng gần hơn lô nhập trước. Nếu áp dụng FEFO, lô có hạn sử dụng gần hơn sẽ được ưu tiên sử dụng.

Với các vật liệu có yêu cầu quản lý Shelf Life, Moisture Sensitivity hoặc điều kiện bảo quản đặc biệt, nhà máy cần tuân thủ quy định của nhà sản xuất và hệ thống kiểm soát vật liệu. Không nên dùng FIFO để thay thế FEFO khi hạn sử dụng mới là yếu tố quyết định.

3. Vì sao FIFO quan trọng trong sản xuất?

Nếu không có FIFO, operator thường có xu hướng lấy sản phẩm thuận tiện nhất để xử lý. Điều này có thể khiến thứ tự sản xuất bị xáo trộn và làm cho việc kiểm soát WIP khó khăn hơn.

Dưới đây là những lợi ích quan trọng của FIFO.

3.1. Hạn chế sản phẩm tồn đọng quá lâu

Khi sản phẩm được xử lý theo thứ tự vào trước ra trước, khả năng một khay hàng bị bỏ quên trong khu vực sản xuất sẽ giảm xuống.

Điều này đặc biệt hữu ích với các sản phẩm có yêu cầu kiểm soát thời gian chờ, điều kiện bảo quản hoặc thời gian lưu trữ giữa các công đoạn.

Lưu ý rằng FIFO không tự động bảo đảm mọi sản phẩm đều được xử lý trong thời gian cho phép. Nhà máy vẫn cần theo dõi thời gian chờ tối đa theo yêu cầu của từng loại vật liệu và quy trình.

3.2. Kiểm soát WIP tốt hơn

FIFO Lane giúp xác định rõ lượng sản phẩm đang chờ giữa hai công đoạn.

Ví dụ, nếu khu vực FIFO giữa SMT và AOI thường xuyên có 30 khay PCB, trong khi mức kiểm soát được đặt ra chỉ là 15 khay, đây là dấu hiệu cần điều tra.

Nguyên nhân có thể nằm ở:

  • Năng lực AOI thấp hơn tốc độ đầu ra của SMT.
  • AOI thường xuyên dừng máy hoặc chờ kỹ thuật.
  • Thiếu nhân lực tại công đoạn kiểm tra.
  • Lịch sản xuất chưa cân bằng giữa các công đoạn.

FIFO giúp nhìn thấy vấn đề, nhưng muốn xử lý tận gốc thì phải tìm nguyên nhân làm WIP tăng.

3.3. Giảm Lead Time và cải thiện dòng sản xuất

Khi sản phẩm không bị bỏ qua hoặc chờ đợi không cần thiết, dòng sản xuất có cơ hội vận hành ổn định hơn.

Tuy nhiên, cần hiểu đúng rằng chỉ triển khai FIFO chưa chắc đã làm Lead Time giảm ngay. Nếu bottleneck vẫn tồn tại hoặc công đoạn phía sau không đủ năng lực, hàng vẫn phải chờ.

Để hiểu rõ mối quan hệ giữa lượng WIP, Throughput và Lead Time, bạn có thể đọc thêm bài:

Little’s Law Là Gì? Công Thức Tính WIP, Throughput Và Lead Time Trong Sản Xuất

3.4. Dễ dàng truy xuất và kiểm soát chất lượng

Khi sản phẩm được đưa vào và lấy ra theo trình tự rõ ràng, việc xác định lô hàng nào đang chờ, lô nào đã được xử lý và lô nào cần kiểm tra trở nên thuận tiện hơn.

Điều này hỗ trợ hoạt động truy xuất khi phát sinh lỗi chất lượng, đặc biệt tại các công đoạn có nhiều model hoặc nhiều lệnh sản xuất chạy song song.

4. Cách triển khai FIFO trong nhà máy

Đây là phần quan trọng nhất khi đưa FIFO vào thực tế. Một hệ thống FIFO tốt cần có quy tắc rõ ràng, dễ thực hiện và có thể kiểm tra được tại hiện trường.

Bước 1: Xác định vị trí cần triển khai FIFO

Không cần áp dụng FIFO một cách máy móc ở mọi khu vực. Hãy bắt đầu từ những điểm thường xuyên xuất hiện WIP hoặc thời gian chờ dài.

Ví dụ trong dây chuyền PCBA/EMS:

  • Giữa SMT và AOI.
  • Giữa AOI và các công đoạn sửa lỗi.
  • Giữa Assembly và Functional Test.
  • Khu vực chờ đóng gói.
  • Khu vực lưu trữ bán thành phẩm trước khi chuyển sang công đoạn tiếp theo.

Nên ưu tiên khu vực có WIP cao, sản phẩm dễ bị lẫn thứ tự hoặc có yêu cầu kiểm soát thời gian chờ.

Bước 2: Xác định hướng di chuyển sản phẩm

Thiết kế FIFO Lane cần thể hiện rõ:

  • Điểm đưa sản phẩm vào (Loading Point).
  • Điểm lấy sản phẩm ra (Unloading Point).
  • Hướng di chuyển của sản phẩm.
  • Vị trí đặt khay hoặc pallet.
  • Số lượng sản phẩm tối đa được phép lưu trữ.

Nguyên tắc là người vận hành nhìn vào khu vực FIFO có thể nhận biết ngay phải đặt hàng ở đâu và lấy hàng nào trước.

Bước 3: Thiết lập giới hạn WIP

FIFO không có nghĩa là cho phép sản phẩm xếp hàng không giới hạn. Mỗi khu vực cần có mức WIP tối đa phù hợp với năng lực công đoạn phía sau và điều kiện vận hành.

Ví dụ:

Thông tin Giá trị minh họa
Khu vực SMT → AOI
WIP tối đa 15 khay
WIP thực tế 12 khay
Trạng thái Trong giới hạn

Nếu WIP đạt 15 khay, công đoạn phía trước cần thực hiện theo quy tắc điều độ đã thống nhất, chẳng hạn tạm dừng release thêm hàng vào khu vực đó hoặc thông báo cho người phụ trách.

Không nên tự ý dừng máy hoặc dừng sản xuất nếu chưa đánh giá ảnh hưởng đến toàn bộ dây chuyền. Quy tắc phản ứng cần được thống nhất giữa Production, Planning và các bộ phận liên quan.

Bước 4: Quy định cách nhận diện sản phẩm

Mỗi khay hoặc lô hàng nên có thông tin nhận diện cần thiết, chẳng hạn:

  • Part Number hoặc Model.
  • Work Order hoặc Lot Number.
  • Thời gian sản phẩm vào FIFO Lane.
  • Số lượng.
  • Trạng thái sản phẩm.

Thông tin này có thể được quản lý bằng tem nhãn, barcode, QR code hoặc hệ thống MES tùy theo mức độ tự động hóa của nhà máy.

Đặc biệt, thời điểm đưa hàng vào khu vực FIFO phải được ghi nhận thống nhất. Nếu mỗi ca ghi nhận theo một cách khác nhau, dữ liệu FIFO sẽ không còn đáng tin cậy.

Bước 5: Thiết lập quy tắc xử lý ngoại lệ

Trong thực tế, không phải lúc nào sản phẩm cũng có thể đi theo thứ tự FIFO thông thường.

Ví dụ:

  • Một khay cần được giữ lại để kiểm tra chất lượng.
  • Một lô hàng phát sinh NG cần chuyển sang khu vực cách ly.
  • Một sản phẩm có yêu cầu ưu tiên đặc biệt từ khách hàng.
  • Một khay bị thiếu thông tin nhận diện.

Những trường hợp này cần có quy tắc xử lý rõ ràng. Không nên để operator tự ý lấy hàng phía sau ra trước mà không ghi nhận lý do.

Với sản phẩm NG, cần tách khỏi dòng FIFO bình thường và quản lý theo quy trình kiểm soát sản phẩm không phù hợp. Sau khi được xác nhận đủ điều kiện, sản phẩm mới được đưa trở lại dòng sản xuất theo quy định.

Bước 6: Kiểm tra FIFO hằng ngày

FIFO cần được kiểm tra trong quá trình vận hành, không chỉ ở thời điểm mới triển khai.

Người phụ trách có thể kiểm tra các nội dung sau:

  • Sản phẩm có được đưa vào đúng vị trí không?
  • Operator có lấy đúng khay vào trước không?
  • WIP có vượt giới hạn không?
  • Có khay nào không có thông tin nhận diện không?
  • Có sản phẩm nào nằm chờ quá lâu không?

Nếu phát hiện sai lệch, cần ghi nhận và xử lý nguyên nhân. Không nên chỉ nhắc nhở operator mà bỏ qua vấn đề về layout, thiết bị hoặc cách tổ chức công việc.

5. Ví dụ triển khai FIFO trong dây chuyền PCBA/EMS

Hãy xem một ví dụ đơn giản tại khu vực giữa SMT và AOI.

Giả sử dây chuyền có các thông số sau:

  • SMT output: 900 PCB/ngày.
  • AOI capacity: 800 PCB/ngày.
  • WIP đầu ngày: 200 PCB.
  • WIP được phép tại khu vực chờ: tối đa 500 PCB.

Trong điều kiện các số liệu trên được đo cùng phạm vi và không có thay đổi đáng kể về chất lượng, kế hoạch sản xuất, có thể thấy SMT đang tạo ra nhiều sản phẩm hơn năng lực xử lý của AOI.

Chênh lệch sản lượng mỗi ngày:

900 - 800 = 100 PCB/ngày

Nếu tình trạng này kéo dài, WIP có xu hướng tăng khoảng 100 PCB mỗi ngày, nếu không có yếu tố khác làm thay đổi dòng hàng.

Ví dụ sau 3 ngày, lượng WIP có thể tăng từ 200 PCB lên khoảng 500 PCB.

Đến thời điểm này, khu vực FIFO đã chạm giới hạn thiết kế.

Nhóm Manufacturing Engineering cần phối hợp với Production và các bộ phận liên quan để xác định nguyên nhân:

  • AOI có đang chạy thấp hơn tốc độ tiêu chuẩn không?
  • Máy có thường xuyên dừng do lỗi thiết bị không?
  • Thời gian xử lý chương trình hoặc đổi model có quá dài không?
  • Có cần phân bổ lại sản phẩm hoặc điều chỉnh lịch sản xuất không?

Trong ví dụ này, FIFO giúp kiểm soát thứ tự và giới hạn hàng chờ. Nhưng giải pháp lâu dài vẫn phải xử lý sự chênh lệch năng lực giữa SMT và AOI.

Đây cũng là lúc kiến thức về Bottleneck và Line Balancing trở nên hữu ích:

6. FIFO và Kanban có giống nhau không?

FIFO và Kanban đều có thể được sử dụng để kiểm soát dòng vật liệu và WIP, nhưng hai khái niệm này không hoàn toàn giống nhau.

FIFO tập trung vào thứ tự xử lý: hàng vào trước được xử lý trước.

Kanban là cơ chế tín hiệu để điều phối việc sản xuất hoặc bổ sung vật liệu theo nhu cầu của công đoạn sử dụng.

Ví dụ, tại một khu vực lắp ráp, khi operator sử dụng hết một khay linh kiện, tín hiệu Kanban có thể được gửi để yêu cầu bổ sung một khay mới.

Trong khi đó, FIFO quy định thứ tự các khay đã được đưa vào khu vực chờ cần được sử dụng.

Hai phương pháp có thể kết hợp với nhau. Kanban giúp kiểm soát việc bổ sung, còn FIFO giúp duy trì thứ tự dòng hàng trong khu vực được thiết kế.

Đặc biệt, không phải mọi quy trình đều cần dùng cả FIFO và Kanban. Việc lựa chọn phụ thuộc vào đặc điểm sản phẩm, độ ổn định của nhu cầu, thời gian bổ sung và cách tổ chức sản xuất.

7. Những lỗi thường gặp khi triển khai FIFO

7.1. Có FIFO Lane nhưng không có giới hạn WIP

Một số nhà máy đầu tư kệ FIFO khá đầy đủ nhưng không quy định số lượng sản phẩm tối đa.

Kết quả là khu vực này dần trở thành nơi chứa hàng tạm thời. WIP tăng lên nhưng không ai biết khi nào cần phản ứng.

Giải pháp: xác định WIP limit, người chịu trách nhiệm và quy tắc xử lý khi vượt giới hạn.

7.2. Không ghi nhận thời gian vào FIFO

Nếu không biết khay hàng đã nằm chờ bao lâu, nhà máy sẽ khó xác định sản phẩm nào có nguy cơ vượt thời gian chờ cho phép.

Giải pháp: sử dụng timestamp trên tem, barcode hoặc hệ thống MES để theo dõi thời điểm vào và ra.

7.3. Operator lấy hàng không theo thứ tự

Đây là lỗi khá phổ biến khi FIFO chỉ tồn tại trên tài liệu mà chưa được tích hợp vào cách bố trí thực tế.

Giải pháp: thiết kế hướng di chuyển rõ ràng, đánh dấu vị trí và hướng dẫn thao tác ngay tại khu vực làm việc.

7.4. Không có quy trình xử lý hàng NG

Nếu hàng NG vẫn nằm trong FIFO Lane cùng với hàng OK, operator có thể vô tình đưa sản phẩm lỗi sang công đoạn tiếp theo.

Giải pháp: thiết kế khu vực cách ly riêng, nhận diện trạng thái rõ ràng và quy định điều kiện đưa sản phẩm trở lại dòng sản xuất.

7.5. Cố gắng áp dụng FIFO ở mọi công đoạn

Không phải mọi công đoạn đều có thể hoặc cần áp dụng FIFO theo cùng một cách.

Một số quy trình có yêu cầu ưu tiên theo hạn sử dụng, điều kiện vật liệu, mức độ khẩn cấp hoặc đặc tính công nghệ. Khi đó, nhà máy phải xác định nguyên tắc quản lý phù hợp thay vì áp dụng FIFO một cách cứng nhắc.

8. Những KPI nên theo dõi khi áp dụng FIFO

Muốn biết hệ thống FIFO có thực sự hiệu quả hay không, cần theo dõi bằng dữ liệu thay vì chỉ đánh giá bằng quan sát.

KPI Ý nghĩa Mục đích theo dõi
WIP Level Lượng bán thành phẩm đang chờ Kiểm soát tồn đọng
FIFO Compliance Tỷ lệ tuân thủ thứ tự FIFO Đánh giá mức độ thực hiện
Waiting Time Thời gian sản phẩm nằm chờ Phát hiện chờ đợi bất thường
Lead Time Thời gian đi qua phạm vi quy trình Đánh giá tốc độ dòng sản xuất
WIP Aging Tuổi của sản phẩm đang nằm trong WIP Phát hiện hàng tồn quá lâu

Trong đó, FIFO Compliance có thể được tính theo công thức:

FIFO Compliance (%) = Số lượt lấy hàng đúng thứ tự / Tổng số lượt lấy hàng được kiểm tra × 100%

Ví dụ, trong 100 lượt kiểm tra, có 95 lượt lấy đúng thứ tự FIFO.

FIFO Compliance = 95 / 100 × 100% = 95%.

Đây chỉ là ví dụ minh họa. Mục tiêu KPI cần được thiết lập theo yêu cầu vận hành và mức độ kiểm soát của từng nhà máy.

Ngoài ra, không nên chỉ nhìn FIFO Compliance. Một khu vực có tỷ lệ tuân thủ 100% nhưng WIP vẫn liên tục tăng thì vấn đề có thể nằm ở năng lực công đoạn hoặc kế hoạch sản xuất.

9. Checklist triển khai FIFO tại hiện trường

Trước khi đưa hệ thống vào vận hành, Manufacturing Engineer hoặc Production Engineer có thể sử dụng checklist dưới đây:

  • Đã xác định rõ vị trí cần áp dụng FIFO.
  • Đã xác định hướng đưa hàng vào và lấy hàng ra.
  • Đã thiết lập WIP limit.
  • Đã có thông tin nhận diện sản phẩm.
  • Đã quy định cách ghi nhận thời gian vào FIFO.
  • Đã có khu vực xử lý hàng NG hoặc hàng Hold.
  • Operator đã được hướng dẫn cách vận hành.
  • Đã xác định người chịu trách nhiệm kiểm tra.
  • Đã có phương pháp theo dõi FIFO Compliance và WIP Aging.
  • Đã có quy tắc phản ứng khi WIP vượt giới hạn.

Đừng vội triển khai trên toàn bộ nhà máy ngay từ đầu. Có thể chọn một khu vực đang có WIP cao để chạy thử, theo dõi kết quả rồi mới nhân rộng sang các công đoạn khác.

10. Kết luận

FIFO là một nguyên tắc đơn giản nhưng có vai trò quan trọng trong việc kiểm soát dòng vật liệu và bán thành phẩm trong nhà máy.

Khi được thiết kế đúng, FIFO giúp duy trì thứ tự xử lý, hạn chế hàng tồn đọng, hỗ trợ kiểm soát WIP và giúp người quản lý nhận biết các vấn đề phát sinh giữa những công đoạn sản xuất.

Tuy nhiên, FIFO không thể thay thế việc cải thiện năng lực sản xuất. Nếu một công đoạn liên tục tạo ra nhiều sản phẩm hơn khả năng xử lý của công đoạn phía sau, WIP vẫn sẽ tăng dù hệ thống FIFO được thực hiện nghiêm túc.

Vì vậy, hãy xem FIFO là một phần trong hệ thống quản lý dòng sản xuất, kết hợp với VSM, Little’s Law, Bottleneck và các công cụ cải tiến Lean khác.

Mục tiêu cuối cùng không phải là tạo ra một khu vực FIFO thật đẹp, mà là giúp sản phẩm di chuyển qua nhà máy đúng thứ tự, đúng thời điểm và với lượng WIP hợp lý.

11. Câu hỏi thường gặp về FIFO

FIFO là viết tắt của từ gì?

FIFO là viết tắt của First In, First Out, nghĩa là vào trước, ra trước. Sản phẩm hoặc vật liệu được đưa vào trước sẽ được ưu tiên lấy ra hoặc xử lý trước.

FIFO Lane là gì?

FIFO Lane là khu vực lưu trữ hoặc hệ thống chuyển tiếp được thiết kế để duy trì thứ tự sản phẩm vào trước, ra trước giữa các công đoạn.

FIFO có giúp giảm WIP không?

FIFO hỗ trợ kiểm soát thứ tự và lượng hàng chờ, nhưng không tự động làm giảm WIP. Muốn giảm WIP cần xem xét thêm năng lực công đoạn, kế hoạch release và nguyên nhân gây ùn tắc.

FIFO và Kanban khác nhau như thế nào?

FIFO kiểm soát thứ tự xử lý sản phẩm, còn Kanban sử dụng tín hiệu để điều phối sản xuất hoặc bổ sung vật liệu theo nhu cầu. Hai phương pháp có thể kết hợp trong cùng một hệ thống.

Khi nào nên áp dụng FIFO trong nhà máy?

Nên cân nhắc áp dụng FIFO tại các khu vực có lượng WIP đáng kể, cần duy trì thứ tự sản phẩm, có nguy cơ tồn đọng lâu hoặc cần kiểm soát rõ dòng vật liệu giữa các công đoạn.

Anhkysu.com: Nếu bạn thích bài viết thì share cho bạn bè cùng đọc nhé!

Anhkysu.com - Trang tin kỹ sư - kỹ thuật - công nghệ

Có thể bạn sẽ thích