Bottleneck Là Gì? Cách Xác Định Và Xử Lý Bottleneck Trong Sản Xuất

Bottleneck Là Gì? Cách Xác Định Và Xử Lý Bottleneck Trong Sản Xuất Trong một dây chuyền sản xuất, có một chuyện khá dễ gặp: nhiều công đ...

Bottleneck Là Gì? Cách Xác Định Và Xử Lý Bottleneck Trong Sản Xuất

Trong một dây chuyền sản xuất, có một chuyện khá dễ gặp: nhiều công đoạn vẫn chạy bình thường, máy móc không hỏng, nhân sự cũng đủ, nhưng sản lượng cuối ngày vẫn không đạt kế hoạch.

Khi đi xuống chuyền kiểm tra, đôi khi người ta sẽ thấy một công đoạn đang phải chờ rất nhiều, trong khi một công đoạn khác lại liên tục đầy hàng chờ phía trước.

Đó có thể là dấu hiệu của bottleneck.

Trong Manufacturing, hiểu đúng bottleneck rất quan trọng. Bởi nếu xử lý sai chỗ, doanh nghiệp có thể tốn tiền mua thêm máy, tăng người hoặc tăng ca nhưng sản lượng thực tế gần như không cải thiện.

Bài viết này của Anh Kỹ Sư sẽ giải thích bottleneck là gì, cách tìm bottleneck trên chuyền, cách phân biệt bottleneck thật với một công đoạn chỉ đang bị ảnh hưởng tạm thời, và quan trọng nhất là xử lý bottleneck như thế nào trong thực tế.

1. Bottleneck là gì?

Bottleneck có thể hiểu đơn giản là nút thắt cổ chai trong quá trình sản xuất.

Đây là công đoạn có khả năng xử lý thấp hơn nhu cầu của toàn bộ dòng sản xuất, từ đó giới hạn sản lượng của cả hệ thống.

Nói cách khác:

Cả dây chuyền có thể chạy nhanh đến đâu thường bị giới hạn bởi công đoạn có năng lực thấp nhất.

Ví dụ một dây chuyền có 5 công đoạn:

  • Station 1: 35 giây/sản phẩm
  • Station 2: 38 giây/sản phẩm
  • Station 3: 65 giây/sản phẩm
  • Station 4: 37 giây/sản phẩm
  • Station 5: 40 giây/sản phẩm

Nếu Takt Time của dây chuyền là 42 giây/sản phẩm thì Station 3 với Cycle Time 65 giây rõ ràng đang có vấn đề.

Trong khi đó các station còn lại đều có Cycle Time thấp hơn Takt Time.

Station 3 chính là ứng viên bottleneck rất rõ ràng.

2. Tại sao bottleneck lại quan trọng?

Một sai lầm khá phổ biến trong sản xuất là nhìn từng công đoạn một cách độc lập.

Ví dụ:

“Máy này đang chạy 80% công suất, phải tăng công suất máy.”

Hoặc:

“Station này đang có nhiều người làm, chắc cần thêm người.”

Nhưng sản xuất là một hệ thống liên kết với nhau.

Nếu công đoạn phía sau chưa phải bottleneck thì việc tăng năng lực ở công đoạn đó chưa chắc làm tăng output của toàn line.

Hãy hình dung một con đường có 4 làn xe nhưng đến một đoạn cầu chỉ còn 1 làn.

Có mở rộng thêm 1 km đường phía trước cũng không giải quyết được tình trạng ùn tắc tại cây cầu.

Dây chuyền sản xuất cũng tương tự.

Bottleneck quyết định throughput của hệ thống.

3. Bottleneck có phải lúc nào cũng là công đoạn có Cycle Time lớn nhất?

Không phải lúc nào cũng vậy.

Đây là điểm khá quan trọng nếu bạn đang làm Manufacturing Engineer, Industrial Engineer hoặc Production Engineer.

Cycle Time là một chỉ báo rất tốt để tìm bottleneck, nhưng không nên chỉ nhìn vào một con số đo được trong vài phút.

Một công đoạn có Cycle Time cao có thể chỉ cao tạm thời vì:

  • Máy đang bị minor stop.
  • Operator mới vào công việc.
  • Thiếu material.
  • Thao tác đang bị gián đoạn.
  • Sản phẩm đang có lỗi bất thường.
  • Máy đang trong trạng thái setup.
  • Đang xử lý một model đặc biệt.

Ngược lại, có những bottleneck không thể hiện rõ nếu chỉ nhìn Cycle Time trung bình.

Ví dụ một máy có Cycle Time danh nghĩa khá tốt nhưng thường xuyên dừng 2–3 phút để xử lý lỗi. Khi tính cả thời gian downtime và micro-stop, năng lực thực tế của máy có thể thấp hơn nhiều so với con số trên datasheet.

Vì vậy, khi xác định bottleneck nên nhìn cả Cycle Time, downtime, waiting time, WIP và output thực tế.

4. Dấu hiệu nhận biết bottleneck trên chuyền sản xuất

Nếu xuống hiện trường, bạn có thể nhận biết bottleneck bằng một số dấu hiệu khá trực quan.

4.1. WIP liên tục dồn trước một công đoạn

Đây là dấu hiệu dễ thấy nhất.

Ví dụ:

Station 2 liên tục đưa sản phẩm sang Station 3 nhưng Station 3 xử lý không kịp.

Sản phẩm bắt đầu xếp thành hàng trước Station 3.

WIP càng chạy về phía trước càng tăng.

Trong khi Station 4 phía sau lại thường xuyên thiếu sản phẩm để làm.

Nếu tình trạng này lặp lại trong nhiều giờ hoặc nhiều ca sản xuất, khả năng rất cao Station 3 đang là bottleneck.

4.2. Công đoạn phía sau thường xuyên bị thiếu hàng

Đây là mặt còn lại của vấn đề.

Trước bottleneck có thể đầy WIP nhưng sau bottleneck lại xảy ra starvation.

Operator phía sau ngồi chờ sản phẩm.

Máy phía sau cũng có thể bị idle.

Nếu chỉ nhìn riêng Station 4, bạn có thể kết luận rằng Station 4 hoạt động chưa hiệu quả.

Nhưng nguyên nhân thật sự có thể nằm ở Station 3.

4.3. Một công đoạn luôn chạy gần giới hạn

Nếu một station thường xuyên chạy ở mức gần hoặc vượt Takt Time, cần kiểm tra kỹ.

Ví dụ:

  • Takt Time: 40 giây
  • Station 1: 31 giây
  • Station 2: 34 giây
  • Station 3: 43 giây
  • Station 4: 32 giây
  • Station 5: 35 giây

Station 3 đang vượt Takt Time.

Nếu nhu cầu sản xuất vẫn giữ nguyên thì đây là điểm cần ưu tiên điều tra.

4.4. Một máy thường xuyên chạy full load

Trong nhà máy, đôi khi bottleneck rất dễ nhận biết vì một máy gần như không có thời gian nghỉ.

Máy chạy liên tục.

Operator liên tục cấp liệu.

WIP liên tục chờ trước máy.

Trong khi những máy khác trong line lại có thời gian idle.

Đây thường là tín hiệu đáng chú ý.

5. Mối quan hệ giữa Bottleneck và Takt Time

Takt Time cho biết tốc độ sản xuất cần đạt để đáp ứng nhu cầu khách hàng.

Bottleneck cho biết công đoạn đang hạn chế khả năng đạt tốc độ đó.

Ví dụ nhà máy cần sản xuất 600 sản phẩm/ngày.

Thời gian sản xuất khả dụng là 25.200 giây/ngày.

Ta có:

Takt Time = 25.200 / 600 = 42 giây/sản phẩm

Nếu một station có Cycle Time 30 giây thì về mặt thời gian, station này có khả năng đáp ứng nhu cầu.

Nhưng nếu một station khác có Cycle Time 55 giây thì công đoạn đó không thể đáp ứng Takt Time nếu chỉ sử dụng một station.

Đó là lý do Takt Time là một trong những mốc đầu tiên cần xác định khi phân tích bottleneck.

6. Bottleneck và Cycle Time khác nhau như thế nào?

Hai khái niệm này liên quan rất chặt chẽ nhưng không giống nhau.

Khái niệm Ý nghĩa
Cycle Time Thời gian cần để hoàn thành một đơn vị sản phẩm hoặc một chu kỳ công việc.
Takt Time Tốc độ sản xuất cần thiết để đáp ứng nhu cầu khách hàng.
Bottleneck Công đoạn hoặc nguồn lực đang giới hạn throughput của hệ thống.

Ba khái niệm này nên được nhìn cùng nhau thay vì tách riêng.

7. Cách xác định bottleneck trong sản xuất

Dưới đây là một quy trình khá thực tế mà Manufacturing Engineer có thể áp dụng ngay tại hiện trường.

Bước 1: Xác định Demand

Trước tiên phải biết nhà máy cần sản xuất bao nhiêu.

Không có Demand thì rất khó kết luận một Cycle Time có thực sự là vấn đề hay không.

Ví dụ:

Demand = 600 pcs/day

Thời gian sản xuất khả dụng:

Available Time = 25.200 giây/ngày

Từ đó tính Takt Time:

Takt Time = 25.200 / 600 = 42 giây/pcs

Bước 2: Đo Cycle Time của từng công đoạn

Đừng lấy một lần đo duy nhất rồi kết luận.

Nên đo nhiều chu kỳ và quan sát điều kiện thực tế.

Ví dụ một station có thời gian:

  • 41 giây
  • 43 giây
  • 42 giây
  • 44 giây
  • 42 giây

Trung bình khoảng 42,4 giây.

Con số này cần được xem xét cùng Takt Time và variation.

Nếu Takt Time là 42 giây thì chỉ nhìn average cũng chưa đủ. Cần biết vì sao thời gian dao động và mức dao động đó có ảnh hưởng đến output hay không.

Bước 3: Vẽ Process Flow

Hãy vẽ toàn bộ dòng chảy sản phẩm.

Không cần quá phức tạp.

Có thể bắt đầu bằng:

Material → Process 1 → Process 2 → Process 3 → Inspection → Packing

Sau đó ghi Cycle Time, WIP và số lượng operator ở từng công đoạn.

Khi thông tin được đặt cạnh nhau, bottleneck thường bắt đầu lộ ra khá rõ.

Bước 4: Quan sát WIP

Đây là bước mà tôi khuyên nên làm trực tiếp tại hiện trường thay vì chỉ nhìn Excel.

Hãy đứng tại line và quan sát:

  • WIP đang nằm ở đâu?
  • WIP tăng ở công đoạn nào?
  • Công đoạn nào thường xuyên chờ?
  • Công đoạn nào gần như không có thời gian idle?
  • Material có bị thiếu ở đâu không?
  • Operator có phải chờ máy không?

Nhiều vấn đề mà báo cáo không thể hiện sẽ xuất hiện ngay khi bạn đứng cạnh chuyền.

Bước 5: Kiểm tra Downtime và Minor Stop

Một station có Cycle Time tốt chưa chắc có capacity tốt.

Ví dụ:

Máy A có Cycle Time 30 giây nhưng mỗi giờ dừng 10 phút.

Máy B có Cycle Time 35 giây nhưng gần như không dừng.

Nếu chỉ nhìn Cycle Time, máy A có vẻ tốt hơn.

Nhưng khi tính năng lực thực tế, kết quả có thể khác.

Do đó nên xem:

  • Downtime
  • Minor Stop
  • Breakdown
  • Changeover
  • Waiting
  • Material shortage
  • Quality hold

8. Ví dụ bottleneck trong dây chuyền PCBA/SMT

Trong PCBA manufacturing, bottleneck có thể xuất hiện ở nhiều vị trí khác nhau.

Một line SMT có thể bao gồm:

  • Solder Paste Printing
  • SPI
  • Pick & Place
  • Reflow Oven
  • AOI
  • Manual Inspection
  • Functional Test

Không phải cứ máy SMT đắt tiền nhất thì nó là bottleneck.

Ví dụ Pick & Place có capacity rất cao nhưng AOI phía sau chỉ xử lý được một lượng sản phẩm thấp hơn.

Nếu sản phẩm liên tục chờ trước AOI thì cần kiểm tra AOI trước khi nghĩ đến việc tăng tốc Pick & Place.

Đây là điểm rất dễ bị bỏ qua.

Tăng tốc công đoạn trước bottleneck đôi khi chỉ làm WIP trước bottleneck tăng lên.

9. Một ví dụ khác: Bottleneck nằm ở công đoạn test

Giả sử một dây chuyền PCBA có capacity lý thuyết như sau:

Công đoạn Capacity/giờ Ghi chú
SMT 500 pcs Đủ năng lực
AOI 450 pcs Cần theo dõi
Manual Assembly 420 pcs Có thể là constraint
Functional Test 300 pcs Bottleneck tiềm năng

Nếu nhu cầu sản xuất lớn hơn 300 pcs/giờ, Functional Test sẽ cần được điều tra.

Nhưng trước khi kết luận, cần kiểm tra thêm test fixture, thời gian loading/unloading, downtime, operator và tỷ lệ lỗi.

Có thể vấn đề không nằm ở bản thân thời gian test mà nằm ở việc operator phải chờ fixture reset.

Đây là lý do phân tích bottleneck cần đi sâu xuống nguyên nhân thay vì chỉ nhìn capacity cuối cùng.

10. Cách xử lý bottleneck hiệu quả


Sau khi tìm được bottleneck, câu hỏi tiếp theo là: làm gì để xử lý?

Không nên mặc định câu trả lời là “mua thêm máy”.

Trong nhiều trường hợp, bottleneck có thể được cải thiện bằng những thay đổi rất nhỏ.

10.1. Loại bỏ thao tác không tạo giá trị

Quan sát operator tại bottleneck.

Họ có phải:

  • Đi lấy material?
  • Quay người quá nhiều?
  • Chờ dụng cụ?
  • Tìm fixture?
  • Đợi máy?
  • Kiểm tra lại những thứ không cần thiết?

Nếu mỗi chu kỳ mất thêm 3–5 giây cho các thao tác này thì khi lặp lại hàng trăm hoặc hàng nghìn lần, tổng thời gian là rất lớn.

10.2. Cải thiện Layout

Đôi khi bottleneck không nằm ở thao tác chính mà nằm ở cách bố trí khu vực làm việc.

Ví dụ operator phải lấy linh kiện ở phía sau, quay lại bàn, sau đó đi sang bên phải để đặt sản phẩm.

Mỗi chu kỳ chỉ mất thêm vài giây.

Nhưng vài giây đó lặp lại liên tục trong cả ca sản xuất.

Thay đổi vị trí material, fixture hoặc tool có thể giúp giảm Cycle Time mà gần như không cần đầu tư lớn.

10.3. Line Balancing

Nếu bottleneck xuất hiện vì công việc đang phân bổ không đều giữa các station, cần xem lại Line Balancing.

Ví dụ:

  • Station 1: 35 giây
  • Station 2: 38 giây
  • Station 3: 65 giây
  • Station 4: 37 giây
  • Station 5: 40 giây

Thay vì cố ép Station 3 làm nhanh hơn ngay lập tức, hãy xem các task nào có thể chuyển sang Station 1, 2, 4 hoặc 5.

Đây thường là cách xử lý rất đáng xem xét trước khi đầu tư thêm máy.

10.4. Thêm manpower

Trong một số trường hợp, bổ sung nhân sự là giải pháp phù hợp.

Ví dụ một công đoạn manual có Cycle Time quá cao và công việc có thể chia thành hai người.

Tuy nhiên, cần tính toán capacity tăng thêm so với chi phí nhân công.

Không nên thêm người chỉ vì “station này đang chậm”.

Cần xác định thêm người có thực sự làm tăng throughput hay không.

10.5. Parallel Process

Nếu một công đoạn không thể giảm Cycle Time thêm nữa, có thể cân nhắc chạy song song.

Ví dụ một process có Cycle Time 60 giây nhưng Takt Time chỉ 30 giây.

Trong trường hợp công việc cho phép, hai station song song có thể đưa năng lực lý thuyết xuống mức tương đương khoảng 30 giây/sản phẩm.

Tất nhiên, thực tế còn phụ thuộc vào layout, material flow, operator, equipment và chất lượng.

10.6. Automation

Automation có thể là giải pháp tốt khi bottleneck đến từ một thao tác lặp đi lặp lại và volume đủ lớn.

Nhưng automation không phải lúc nào cũng là đáp án.

Nếu vấn đề thật sự nằm ở material shortage hoặc changeover thì tự động hóa công đoạn chính có thể không giải quyết được nguyên nhân.

10.7. Giảm Changeover

Đây là điểm thường bị bỏ quên.

Một máy có Cycle Time rất tốt nhưng mỗi lần đổi model mất 60 phút thì capacity thực tế có thể thấp hơn nhiều so với tính toán ban đầu.

Trong trường hợp này, SMED và cải tiến changeover có thể tác động trực tiếp đến capacity của bottleneck.

11. Đừng chỉ giảm Cycle Time của bottleneck một cách mù quáng

Đây là một kinh nghiệm khá quan trọng trong cải tiến sản xuất.

Giả sử bottleneck đang có Cycle Time 45 giây, trong khi Takt Time là 40 giây.

Sau một dự án cải tiến, Cycle Time giảm xuống 38 giây.

Nghe có vẻ rất tốt.

Nhưng nếu công đoạn tiếp theo chỉ có capacity tương đương 50 giây thì vấn đề của cả line chưa chắc đã biến mất.

Thậm chí có thể bottleneck đã di chuyển sang công đoạn khác.

Vì vậy sau mỗi lần cải tiến phải đo lại toàn bộ dòng sản xuất.

Bottleneck có thể thay đổi vị trí.

Đây là chuyện rất bình thường trong Manufacturing.

12. Bottleneck có thể thay đổi theo từng model

Đặc biệt trong môi trường EMS, PCBA hoặc high-mix manufacturing, một line có thể sản xuất nhiều model khác nhau.

Model A có thể bottleneck ở SMT.

Model B lại bottleneck ở AOI.

Model C có thể bottleneck ở Functional Test.

Vì vậy không nên nói:

“Line này bottleneck ở AOI.”

mà không nói rõ model, process và điều kiện sản xuất.

Phân tích tốt hơn sẽ là:

“Đối với model X, tại volume Y và điều kiện sản xuất hiện tại, AOI đang là constraint chính của line.”

Cách nói này chính xác hơn và cũng giúp việc ra quyết định dễ dàng hơn.

13. Bottleneck và OEE có liên quan gì?

OEE thường được dùng để đánh giá hiệu quả thiết bị thông qua ba thành phần chính:

  • Availability
  • Performance
  • Quality

Một bottleneck có OEE thấp là tín hiệu cần đặc biệt chú ý.

Ví dụ:

Máy đang là bottleneck nhưng Availability chỉ đạt 85% vì breakdown và downtime.

Trong trường hợp này, cải thiện Reliability hoặc giảm downtime có thể giúp tăng throughput của toàn line.

Tuy nhiên, cũng cần cẩn thận với việc tối ưu OEE của một máy nhưng không làm tăng output của hệ thống.

Máy có thể có OEE cao hơn nhưng toàn line không sản xuất thêm được sản phẩm.

Do đó khi làm improvement, hãy luôn hỏi:

“Cải tiến này có giúp tăng throughput của hệ thống hay không?”

14. Một số sai lầm thường gặp khi xử lý bottleneck

Sai lầm 1: Chỉ nhìn vào Cycle Time

Cycle Time rất quan trọng nhưng chưa đủ.

Cần nhìn thêm downtime, WIP, quality, changeover và actual output.

Sai lầm 2: Thấy WIP là kết luận ngay bottleneck

WIP có thể tăng vì material planning, quality hold hoặc một vấn đề logistics.

Phải tìm nguyên nhân trước khi kết luận.

Sai lầm 3: Mua thêm máy ngay lập tức

Nếu chưa hiểu root cause mà đã đầu tư thêm máy, doanh nghiệp có thể tạo ra dư capacity ở một công đoạn nhưng bottleneck vẫn còn nguyên.

Sai lầm 4: Chỉ cải tiến một station

Sau khi cải tiến bottleneck, constraint có thể chuyển sang station khác.

Do đó phải đo lại cả line.

Sai lầm 5: Không xem xét chất lượng

Capacity tăng nhưng defect rate cũng tăng thì chưa chắc là một improvement tốt.

Manufacturing improvement phải nhìn cả Productivity – Quality – Cost – Delivery – Safety.

15. Checklist xác định bottleneck tại hiện trường

Nếu cần đi xuống chuyền để tìm bottleneck, có thể bắt đầu bằng checklist đơn giản sau:

  • ☐ Demand hiện tại là bao nhiêu?
  • ☐ Takt Time là bao nhiêu?
  • ☐ Cycle Time của từng station là bao nhiêu?
  • ☐ Station nào có Cycle Time cao nhất?
  • ☐ WIP đang dồn ở đâu?
  • ☐ Station nào thường xuyên thiếu material?
  • ☐ Station nào thường xuyên chờ?
  • ☐ Station nào gần như không có thời gian idle?
  • ☐ Downtime của từng thiết bị là bao nhiêu?
  • ☐ Có changeover ảnh hưởng capacity không?
  • ☐ Có quality hold hoặc rework làm nghẽn flow không?
  • ☐ Bottleneck có thay đổi theo model không?
  • ☐ Sau cải tiến, bottleneck có chuyển sang công đoạn khác không?

16. Bottleneck, Takt Time, Cycle Time và Line Balancing liên kết với nhau như thế nào?

Nếu đang học Manufacturing Engineering, bạn nên nhìn 4 khái niệm này như một chuỗi logic.

Takt Time cho biết khách hàng cần tốc độ bao nhiêu.

Cycle Time cho biết process đang thực sự mất bao lâu.

Line Balancing giúp phân bổ công việc giữa các station hợp lý hơn.

Bottleneck là điểm đang giới hạn throughput của hệ thống.

Có thể hình dung đơn giản:

Demand → Takt Time → Cycle Time → Line Balancing → Bottleneck → Improvement → Re-measure

Đây là một vòng lặp liên tục chứ không phải một dự án làm một lần rồi kết thúc.

17. Kinh nghiệm thực tế: hãy tìm constraint trước khi tìm giải pháp

Một trong những thói quen tốt nhất của người làm Manufacturing là đừng vội đưa ra giải pháp khi chưa xác định đúng constraint.

Nếu production nói “thiếu người”, hãy kiểm tra.

Nếu maintenance nói “máy yếu”, hãy kiểm tra.

Nếu IE nói “Cycle Time cao”, cũng hãy kiểm tra.

Cuối cùng vẫn phải quay về dữ liệu và hiện trường.

Đôi khi nguyên nhân nằm ở một thao tác chỉ mất 4 giây.

Đôi khi nó nằm ở một lần changeover kéo dài 30 phút.

Cũng có lúc bottleneck không phải một máy mà là một quy trình, ví dụ chờ QC release hoặc chờ material.

Vì vậy, tư duy quan trọng nhất không phải là:

“Làm sao để công đoạn này chạy nhanh hơn?”

Mà là:

“Điều gì đang thực sự giới hạn throughput của toàn hệ thống?”

Khi trả lời được câu hỏi đó, hướng cải tiến thường sẽ rõ hơn rất nhiều.

18. Kết luận

Bottleneck là một trong những khái niệm nền tảng của Manufacturing Engineering và Industrial Engineering.

Nó không đơn giản chỉ là công đoạn có Cycle Time cao nhất. Bottleneck là điểm đang giới hạn khả năng tạo ra output của toàn bộ hệ thống trong một điều kiện sản xuất cụ thể.

Để xác định bottleneck, nên kết hợp nhiều thông tin:

  • Demand
  • Takt Time
  • Cycle Time
  • WIP
  • Downtime
  • Changeover
  • Quality
  • Actual Output

Sau khi tìm được bottleneck, có thể xem xét nhiều hướng xử lý như cải tiến thao tác, layout, line balancing, manpower, parallel process, automation hoặc giảm changeover.

Điều quan trọng nhất là đừng tối ưu một công đoạn mà quên mất toàn bộ hệ thống.

Một dây chuyền tốt không phải là dây chuyền có một vài station chạy thật nhanh. Đó là dây chuyền có flow ổn định, ít chờ đợi, ít tồn WIP không cần thiết và có khả năng đáp ứng nhu cầu khách hàng một cách ổn định.

FAQ – Câu hỏi thường gặp về Bottleneck

Bottleneck trong sản xuất nghĩa là gì?

Bottleneck là công đoạn, thiết bị hoặc nguồn lực đang giới hạn throughput của toàn bộ hệ thống sản xuất.

Bottleneck có phải là công đoạn có Cycle Time lớn nhất không?

Không nhất thiết. Cycle Time cao là một dấu hiệu quan trọng, nhưng cần xem thêm downtime, WIP, changeover, quality và năng lực thực tế.

Làm sao biết một station có phải bottleneck?

Có thể kiểm tra Takt Time, Cycle Time, WIP trước công đoạn, waiting phía sau, downtime và actual output. Nếu một công đoạn liên tục giới hạn output của dòng sản xuất thì đó là ứng viên bottleneck cần được điều tra.

Có nên mua thêm máy khi gặp bottleneck không?

Không nên quyết định ngay. Trước tiên cần xác định nguyên nhân. Bottleneck có thể được cải thiện bằng line balancing, giảm thao tác thừa, giảm downtime, giảm changeover hoặc tổ chức lại manpower mà không nhất thiết phải mua máy mới.

Bottleneck có thay đổi theo thời gian không?

Có. Khi một bottleneck được cải thiện, constraint có thể chuyển sang công đoạn khác. Ngoài ra bottleneck cũng có thể thay đổi theo model, product mix, volume và điều kiện sản xuất.

Bài viết liên quan

Anh Kỹ Sư

Kiến thức kỹ thuật & Manufacturing thực tế

anhkysu.com

Anhkysu.com: Nếu bạn thích bài viết thì share cho bạn bè cùng đọc nhé!

Anhkysu.com - Trang tin kỹ sư - kỹ thuật - công nghệ

Có thể bạn sẽ thích