Hiển thị các bài đăng có nhãn Công nghệ. Hiển thị tất cả bài đăng

EMS là gì? EMS Manufacturing là gì? Tìm hiểu quy trình sản xuất điện tử

EMS là gì? EMS Manufacturing là gì? Tìm hiểu quy trình sản xuất điện tử

EMS là một thuật ngữ rất phổ biến trong ngành sản xuất điện tử, đặc biệt với những người làm việc trong lĩnh vực PCBA, SMT, NPI, Box Build và Manufacturing Engineering.

Vậy EMS là gì? EMS Manufacturing là gì? Công ty EMS làm những gì và quy trình sản xuất EMS diễn ra như thế nào?

Trong bài viết này, Anh Kỹ Sư sẽ giải thích EMS từ cơ bản đến thực tế dưới góc nhìn của một Manufacturing Engineer.



1. EMS là gì?

EMS là viết tắt của Electronic Manufacturing Services, có nghĩa là dịch vụ sản xuất điện tử.

Hiểu đơn giản, công ty EMS là doanh nghiệp cung cấp dịch vụ sản xuất các sản phẩm điện tử cho khách hàng. Tùy theo yêu cầu, công ty EMS có thể tham gia vào một hoặc nhiều công đoạn từ mua linh kiện, lắp ráp PCB, kiểm tra, lắp ráp sản phẩm cho đến đóng gói và giao hàng.

Một công ty EMS có thể cung cấp các dịch vụ như:

  • PCB Assembly
  • SMT
  • THT/DIP
  • PCBA Testing
  • Box Build Assembly
  • Cable Assembly
  • Mechanical Assembly
  • Functional Testing
  • Final Assembly
  • Packaging
  • NPI
  • Supply Chain
  • Procurement
  • Repair và Rework

Ví dụ, một công ty công nghệ tại Mỹ có thể thiết kế một thiết bị điện tử nhưng không muốn tự xây dựng nhà máy. Họ có thể thuê một công ty EMS tại Việt Nam để thực hiện quá trình:

Material → SMT → PCBA → Testing → Box Build → Final Assembly → Final Test → Packaging → Shipment

Đây chính là mô hình EMS.

2. EMS Manufacturing là gì?

EMS Manufacturing có thể hiểu là hoạt động sản xuất điện tử được thực hiện bởi một công ty cung cấp dịch vụ EMS cho khách hàng.

Một quy trình EMS Manufacturing điển hình có thể bao gồm:

  1. Customer Requirement
  2. RFQ
  3. NPI
  4. BOM Review
  5. DFM/DFA
  6. Material Procurement
  7. PCB Assembly
  8. SMT/THT
  9. Testing
  10. Box Build
  11. Final Assembly
  12. Final Test
  13. Packaging
  14. Shipment

Tùy theo sản phẩm và yêu cầu của khách hàng mà quy trình thực tế có thể thay đổi.

3. EMS hoạt động như thế nào?

Có thể hình dung mô hình EMS rất đơn giản:

Customer → EMS Factory → Manufacturing → Testing → Final Product → Customer

Khách hàng thường cung cấp các yêu cầu về sản phẩm, thiết kế, BOM, bản vẽ, tiêu chuẩn chất lượng và yêu cầu kiểm tra.

Công ty EMS sẽ sử dụng hệ thống nhà máy, thiết bị, kỹ sư, công nhân, hệ thống chất lượng và chuỗi cung ứng của mình để sản xuất sản phẩm.

4. EMS có phải là OEM không?

EMS không hoàn toàn giống OEM.

EMS, OEM và ODM là những mô hình khác nhau trong chuỗi cung ứng sản xuất.

Mô hình Vai trò chính
EMS Cung cấp dịch vụ sản xuất điện tử
OEM Sản xuất sản phẩm gắn với nhà sản xuất/thương hiệu gốc
ODM Thiết kế, phát triển và sản xuất sản phẩm
Brand Owner Sở hữu thương hiệu và sản phẩm

Ví dụ, một công ty Mỹ thiết kế một thiết bị IoT và gửi BOM, Gerber, Drawing, Specification cùng Test Requirement cho một công ty EMS.

Công ty EMS có thể thực hiện:

Procurement → SMT → PCBA → Testing → Assembly → Box Build → Final Test

5. EMS và OEM khác nhau như thế nào?

Điểm khác biệt lớn nhất nằm ở vai trò trong chuỗi giá trị.

OEM thường gắn với nhà sản xuất thiết bị gốc hoặc sản phẩm theo thương hiệu của nhà sản xuất.

Trong khi đó, EMS tập trung mạnh vào năng lực và dịch vụ sản xuất điện tử cho khách hàng.

Một công ty EMS có thể sản xuất nhiều dòng sản phẩm cho nhiều khách hàng khác nhau.

6. High Mix Low Volume trong EMS là gì?

High Mix Low Volume là một đặc điểm rất phổ biến trong ngành EMS.

High Mix nghĩa là nhà máy có nhiều model hoặc part number khác nhau.

Low Volume nghĩa là sản lượng của từng model tương đối thấp.

Ví dụ, một nhà máy có thể sản xuất 100 sản phẩm khác nhau nhưng mỗi sản phẩm chỉ có sản lượng từ vài chục đến vài trăm sản phẩm mỗi tháng.

Mô hình này tạo ra nhiều thách thức cho Manufacturing Engineer như:

  • Setup và changeover nhiều
  • Work Instruction thay đổi liên tục
  • BOM thay đổi
  • Engineering Change
  • Material shortage
  • Operator training
  • Fixture thay đổi
  • Testing khác nhau giữa các model
  • Line balancing khó
  • Automation khó triển khai

Đây cũng là một trong những lý do tại sao môi trường EMS thường có yêu cầu rất cao đối với đội ngũ Manufacturing Engineering.

7. Quy trình EMS Manufacturing

7.1. NPI - New Product Introduction

Trước khi sản phẩm được sản xuất hàng loạt, công ty EMS thường phải thực hiện quá trình NPI - New Product Introduction.

NPI có thể bao gồm:

  • RFQ
  • BOM Review
  • DFM
  • DFA
  • Prototype
  • Pilot Run
  • Process Validation
  • Testing
  • Production Readiness
  • Mass Production

Mục tiêu của NPI là đảm bảo sản phẩm có thể được sản xuất ổn định, đáp ứng chất lượng và sản lượng trước khi chuyển sang Mass Production.

Đọc thêm: NPI là gì? Tìm hiểu quy trình New Product Introduction

7.2. PCBA Manufacturing

PCBA là viết tắt của Printed Circuit Board Assembly.

Một quy trình PCBA phổ biến có thể bao gồm:

PCB → Solder Paste Printing → SPI → Pick & Place → Reflow → AOI → THT/DIP → Inspection → Testing

Trong đó:

  • SPI: Solder Paste Inspection
  • Pick & Place: Máy gắp và đặt linh kiện
  • Reflow: Hàn linh kiện bằng lò reflow
  • AOI: Automated Optical Inspection

Đọc thêm: PCBA là gì? Quy trình sản xuất PCBA từ A-Z

7.3. Box Build Assembly

Nhiều công ty EMS không chỉ sản xuất PCBA mà còn thực hiện Box Build Assembly.

Box Build là quá trình lắp ráp PCBA cùng các thành phần cơ khí, dây cáp, nguồn, housing và các linh kiện khác thành một sản phẩm hoàn chỉnh hoặc gần hoàn chỉnh.

Một Box Build có thể bao gồm:

PCBA + Cable + Mechanical Parts + Screw + Power Supply + Housing + Label → Box Build → Final Product

Đặc biệt trong môi trường High Mix Low Volume, Box Build thường có nhiều công đoạn manual assembly và yêu cầu Work Instruction rất chi tiết.

Đọc thêm: Box Build là gì? Tìm hiểu quy trình Box Build Assembly

8. Manufacturing Engineer trong EMS làm gì?

Manufacturing Engineer là một trong những vị trí quan trọng trong nhà máy EMS.

Công việc có thể bao gồm:

  • Process Development
  • Process Improvement
  • Line Balancing
  • Cycle Time Analysis
  • Capacity Planning
  • Productivity Improvement
  • Yield Improvement
  • FPY Improvement
  • OEE Improvement
  • Work Instruction
  • Fixture và Tooling
  • NPI
  • Root Cause Analysis
  • Continuous Improvement
  • Automation
  • Operator Training

Ví dụ, nếu một công đoạn Box Build có Cycle Time là 12 phút nhưng Takt Time yêu cầu chỉ 10 phút, Manufacturing Engineer phải tìm giải pháp để giảm Cycle Time, cải thiện phương pháp làm việc hoặc cân bằng lại line.

Đây chính là sự khác biệt giữa việc sản xuất được sản phẩmsản xuất sản phẩm một cách hiệu quả.

9. Những KPI quan trọng trong EMS Manufacturing

Yield

Yield là tỷ lệ sản phẩm đạt yêu cầu so với tổng số sản phẩm được sản xuất.

FPY - First Pass Yield

FPY là tỷ lệ sản phẩm đạt ngay từ lần đầu mà không cần rework hoặc sửa chữa.

OEE

OEE là viết tắt của Overall Equipment Effectiveness.

OEE thường được phân tích thông qua:

OEE = Availability × Performance × Quality

Cycle Time

Cycle Time là thời gian cần thiết để hoàn thành một công đoạn hoặc một sản phẩm.

Takt Time

Takt Time là nhịp sản xuất cần thiết để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

UPH

UPH là viết tắt của Units Per Hour, thể hiện số lượng sản phẩm được sản xuất trong một giờ.

10. Lợi ích của mô hình EMS

Đối với khách hàng, sử dụng dịch vụ EMS có thể mang lại nhiều lợi ích:

  • Giảm chi phí đầu tư nhà máy
  • Tận dụng hệ thống sản xuất có sẵn
  • Tận dụng đội ngũ kỹ sư và chuyên gia
  • Tận dụng chuỗi cung ứng
  • Rút ngắn thời gian đưa sản phẩm ra thị trường
  • Linh hoạt khi sản lượng và sản phẩm thay đổi
  • Tăng khả năng mở rộng sản xuất

11. Những thách thức của EMS Manufacturing

EMS cũng có nhiều thách thức đặc thù.

High Mix Low Volume

Nhiều model khiến việc quản lý production, material, WI và operator trở nên phức tạp.

Material Management

Một linh kiện thiếu cũng có thể khiến production bị ảnh hưởng hoặc phải thay đổi kế hoạch sản xuất.

Engineering Change

Khách hàng có thể thường xuyên thay đổi BOM, Drawing, Specification hoặc Process Requirement.

Quality

Mỗi khách hàng có thể có những yêu cầu chất lượng và tiêu chuẩn khác nhau.

Operator Training

Với nhiều model và nhiều quy trình khác nhau, việc đào tạo operator trở thành một yếu tố rất quan trọng.

Automation

High Mix Low Volume khiến việc tự động hóa toàn bộ quy trình đôi khi không đạt ROI tốt. Do đó, Manufacturing Engineer cần lựa chọn đúng công đoạn để automation.

12. EMS tại Việt Nam

Việt Nam đang ngày càng đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng sản xuất điện tử toàn cầu.

Sự phát triển của ngành điện tử tạo ra nhu cầu đối với nhiều vị trí kỹ thuật và quản lý sản xuất như:

  • Manufacturing Engineer
  • Process Engineer
  • NPI Engineer
  • Quality Engineer
  • Test Engineer
  • Industrial Engineer
  • Production Engineer
  • Automation Engineer
  • Program Manager
  • Supply Chain

Vì vậy, EMS không chỉ là câu chuyện về nhà máy mà còn tạo ra rất nhiều cơ hội nghề nghiệp cho kỹ sư Việt Nam.

13. EMS có tương lai không?

Trong bối cảnh các sản phẩm điện tử ngày càng phổ biến, EMS tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Xu hướng tương lai của EMS sẽ không chỉ tập trung vào việc sản xuất nhiều hơn mà còn phải sản xuất thông minh hơn.

Một số công nghệ đang ngày càng được ứng dụng trong Manufacturing gồm:

  • Automation
  • Robotics
  • Machine Vision
  • MES
  • Traceability
  • IoT
  • Data Analytics
  • Artificial Intelligence
  • Digital Manufacturing
  • Predictive Maintenance

Điều này cũng khiến Manufacturing Engineer trong tương lai cần kết hợp nhiều kỹ năng:

Engineering + Manufacturing + Data + Automation + Problem Solving

14. EMS vs OEM vs ODM

Tiêu chí EMS OEM ODM
Sản xuất
Thiết kế sản phẩm Có thể hỗ trợ Tùy mô hình
Sở hữu thiết kế Thường không Thường có Thường có
PCBA Có thể Có thể
Box Build Có thể Có thể
NPI
Supply Chain Có thể

Điểm quan trọng cần nhớ là EMS tập trung mạnh vào năng lực sản xuất và dịch vụ manufacturing cho khách hàng.

15. Những thuật ngữ cần biết khi làm EMS

Nếu bạn mới bước vào ngành EMS, hãy bắt đầu với các thuật ngữ sau:

  • EMS: Electronic Manufacturing Services
  • PCB: Printed Circuit Board
  • PCBA: Printed Circuit Board Assembly
  • SMT: Surface Mount Technology
  • THT: Through-Hole Technology
  • NPI: New Product Introduction
  • BOM: Bill of Materials
  • DFM: Design for Manufacturing
  • DFA: Design for Assembly
  • ECN: Engineering Change Notice
  • ECO: Engineering Change Order
  • WI: Work Instruction
  • FPY: First Pass Yield
  • OEE: Overall Equipment Effectiveness
  • FMEA: Failure Mode and Effects Analysis
  • 8D: Eight Disciplines Problem Solving
  • Cycle Time: Thời gian chu kỳ
  • Takt Time: Nhịp sản xuất
  • UPH: Units Per Hour
  • Capacity: Năng lực sản xuất

16. Câu hỏi thường gặp về EMS

EMS là viết tắt của gì?

EMS là viết tắt của Electronic Manufacturing Services, nghĩa là dịch vụ sản xuất điện tử.

EMS Manufacturing là gì?

EMS Manufacturing là hoạt động sản xuất các sản phẩm điện tử được thực hiện bởi công ty cung cấp dịch vụ EMS cho khách hàng.

EMS có sản xuất PCBA không?

Có. PCBA/PCB Assembly là một trong những dịch vụ phổ biến của nhiều công ty EMS.

EMS có làm Box Build không?

Có. Nhiều công ty EMS cung cấp cả Box Build, Final Assembly và Final Testing.

EMS khác OEM như thế nào?

EMS chủ yếu cung cấp năng lực và dịch vụ sản xuất điện tử cho khách hàng, trong khi OEM thường gắn với nhà sản xuất thiết bị gốc hoặc sản phẩm theo thương hiệu của nhà sản xuất.

Manufacturing Engineer có thể làm việc trong EMS không?

Có. Manufacturing Engineer là một trong những vị trí kỹ thuật quan trọng trong nhà máy EMS.

17. Kết luận

EMS - Electronic Manufacturing Services là một phần quan trọng của chuỗi cung ứng điện tử toàn cầu.

Một công ty EMS có thể tham gia vào rất nhiều công đoạn:

NPI → Material → SMT → PCBA → Testing → Box Build → Final Assembly → Final Test

Đối với kỹ sư, EMS là một môi trường đặc biệt vì thường phải đối mặt với:

High Mix + Low Volume + Engineering Change + Quality + Cost + Delivery

Đây cũng là lý do Manufacturing Engineer trong EMS cần có kiến thức tổng hợp về:

Manufacturing + Quality + Lean + Engineering + Data + Automation

Nếu bạn đang là sinh viên kỹ thuật hoặc mới bước vào ngành EMS, hãy bắt đầu học từ PCB/PCBA → SMT → NPI → Manufacturing → Lean → Quality → Box Build. Đây là nền tảng tốt để phát triển nghề nghiệp trong ngành sản xuất điện tử.

Anh Kỹ Sư sẽ tiếp tục chia sẻ các kiến thức thực tế về Manufacturing Engineering, EMS, PCBA, NPI, Lean Manufacturing và nghề nghiệp kỹ thuật.

Tìm hiểu phần mềm SSCNC(Phần 2): Settings dao và kiểm tra gốc tọa độ phôi

 Tìm hiểu phần mềm SSCNC: khởi động máy, gá phôi, set và kiểm tra gốc tọa độ phôi.

Bước 5: Chọn dao

-        Phía bên trái click vào “ Tools Management”  Ta có: 


-      -   Ở đây ta chọn dao đầu tiên “001 – Flat” sẽ có hình như dưới Nhấn Double Click vào loại dao để thiết lập thuộc tính phù hợp với loại dao của máy CNC theo thực tiển. 

Kéo từng loại dao xuống ô chứa dao”Tool Magazine” và lắp dao vào máy rồi OK


Bước 6: Chọn tọa độ gốc

Phía bên trái màn hình biểu tượng thứ 3 “ Workpiece setup” sau đó chọn “Rapid Position” như hình sau 


-        Hiện hộp thoại “ Quick Move” chọn vị trí tọa độ góc hợp lý, thường chọn như hình tùy vào loại phôi hay cách viết code mà chọn 

 


-        Chọn “ Offset setting – WORK” khai báo hệ tọa độ X0,Y0,Z0 và ấn “ MEASUR”  khi khai báo từng trục tọa độ như hình sau: 






-        Vào mục “ POS” kiểm tra các tọa độ về 0 chưa, nếu chưa chọn X ấn “ ORIGIN” Y,Z  cũng làm tương tự là hoàn thành. Vậy là Anhkysu.com đã hoàn thành hướng dẫn trọn bộ Tìm hiểu phần mềm SSCNC Xem thêm Phần 1 tại: Tìm hiểu phần mềm SSCNC Phần 1 






V


Tìm hiểu phần mềm SSCNC(Phần 1): khởi động máy, gá phôi

 Tìm hiểu phần mềm SSCNC: khởi động máy, gá phôi, set và kiểm tra gốc tọa độ phôi. 

SSCNC là phần mềm do hãng Nanjing Swan Software Technology phát hành đi kèm với máy CNC. (http://www.swansc.com/en/)

Phần mềm SSCNC mô phỏng quá trình vận hành, gia công với khả năng mô phỏng sát với thực tế đến 95% nên rất thuận tiện cho việc giảng dạy, học tập và thực hành cho những người làm việc trong ngành CNC.

Sau khi cài đặt thành công phần mềm SSCNC ta có biểu tượng của SSCNC trên Desktop như hình sau:


Bước 1: Click mở phần mềm SSCNC rồi Chọn máy CNC theo chương trình học, ở đây ta chọn hệ FANUC 0iM


Chọn Run ta được hình dưới Quan sát sơ bộ về giao diện chính của máy CNC.


Bước 2: khởi động máy: Chọn mở nút dừng khẩn cấp(EMO) và khóa máy.


Bước 3: Khai báo phôi

-        Phía bên trái màn hình biểu tượng thứ 3 “ Workpiece setup” ->> “Stock Size and WCS” chọn như hình sau: 



Khai báo xong nhấn “OK”

Bước 4: Khai báo đồ gá

Hàng thứ 2 từ trên xuống “ Wokpiece clamp”

Tùy vào loại phôi chọn đồ gá hợp lý, thường sử dụng loại Eto(Vise) là nhiều nhất. 


Tùy vào loại phôi chọn đồ gá hợp lý, thường sử dụng loại Eto(Vise) là nhiều nhất


Đọc thêm phần 2: Tìm hiểu phần mềm SSCNC Phần 2

Anhkysu.com 




Thử Thách và yêu cầu của Pin dùng cho xe Ô tô bay

 Công nghệ sản xuất pin mới sẽ thúc đẩy ngành Công nghiệp Ô Tô bay trong tương lai

Máy bay phản lực không người lái, Công nghệ Robot và Xe Ô tô bay đều là những công nghệ hứa hẹn trong Thế kỉ 21. Hiện một nhóm các nhà nghiên cứu đến từ Penn State đang tìm hiểu các yêu cầu đối với các phương tiện cất và hạ cánh thẳng đứng bằng điện(eVtoL), Đồng thời thiết kế và thử nghiệm các công nghệ Pin mới đáp ứng yêu cầu của các phương tiện của tương lai này. 

" Tôi nghĩ Ô tô bay có khả năng loại bỏ rất nhiều thời gian và tăng năng suất cũng như mớ ra một hướng đi mới cho ngành giao thông vận tải" _ Chao Jang Wang Chủ tịch của William.E Diefender,Giám đốc Trung Tâm Cơ Điện hóa tại Penn. "Nhưng với công nghệ cất và hạ cánh bằng điện thì vấn đề Pin là một điều rất khó khăn". 





Các nhà nghiên cứu đã xác định các yêu cầu kỹ thuật cần thiết đối với Pin Ô Tô bay và báo cáo về mẫu pin vào ngày 6/07/2021 tại Joule. 

"Pin cho Ô tô bay cần một nguồn năng lương rất lớn để duy trì phương tiện ở trên không khí trong một khoảng thời gian, và để quá trình cất cũng như hạ cánh của các phương tiện  thẳng đứng cần một nguồn năng lượng để đủ xảy ra quá trình đó" _ Wang

Wang cũng lưu ý rằng pin cũng cần sạc lại một cách cực kì nhanh mới đáp ứng được yêu cầu của các phương tiện cất và hạ cánh thẳng đứng bằng điện này. 

“Về mặt thương mại, tôi hy vọng những chiếc xe này sẽ thực hiện 15 chuyến, hai lần một ngày vào giờ cao điểm để phù hợp với chi phí của các phương tiện,” Wang nói. "Việc sử dụng đầu tiên có thể sẽ là từ một thành phố đến sân bay chở ba đến bốn người khoảng 50 dặm." Trọng lượng cũng là một vấn đề cần cân nhắc đối với các loại ắc quy này vì xe sẽ phải nâng và hạ ắc quy. Sau khi eVTOL cất cánh, trong các chuyến đi ngắn, tốc độ trung bình sẽ là 100 dặm một giờ và các chuyến đi dài sẽ trung bình 200 dặm một giờ, theo Wang.

Các nhà nghiên cứu đã thử nghiệm hai loại pin lithium-ion dày đặc năng lượng có thể sạc lại đủ năng lượng cho chuyến đi dài 50 dặm eVTOL trong 5 đến 10 phút. Những viên pin này có thể duy trì hơn 2.000 lần sạc nhanh trong suốt thời gian sử dụng.

Wang và nhóm của ông đã sử dụng công nghệ mà họ đang nghiên cứu cho pin xe điện. Điều cốt yếu là làm nóng pin để cho phép sạc nhanh mà không hình thành các gai liti làm hỏng pin và nguy hiểm. Nó chỉ ra rằng làm nóng pin cũng cho phép xả nhanh năng lượng được giữ trong pin để cho phép cất cánh và hạ cánh.

Wang nói: “Trong những trường hợp bình thường, ba thuộc tính cần thiết cho pin eVTOL hoạt động chống lại nhau. “Mật độ năng lượng cao làm giảm khả năng sạc nhanh và sạc nhanh thường làm giảm số chu kỳ sạc lại có thể. Nhưng chúng tôi có thể thực hiện cả ba điều đó trong một viên pin duy nhất ”. Một khía cạnh hoàn toàn độc đáo của ô tô bay là pin phải luôn duy trì một lượng điện tích. Ví dụ, không giống như pin điện thoại di động, hoạt động tốt nhất nếu được xả hết và sạc lại, pin ô tô bay không bao giờ được phép xả hoàn toàn trong không khí vì cần có năng lượng để duy trì trên không và hạ cánh. Luôn luôn cần có một giới hạn an toàn trong pin ô tô bay.

Khi pin cạn, điện trở bên trong để sạc sẽ thấp, nhưng mức sạc còn lại càng cao thì càng khó đẩy nhiều năng lượng vào pin hơn. Thông thường, việc sạc lại chậm khi pin đầy. Tuy nhiên, bằng cách làm nóng pin, việc sạc lại có thể duy trì trong khoảng từ năm đến mười phút. Wang nói: “Tôi hy vọng rằng công việc mà chúng tôi đã thực hiện trong bài báo này sẽ giúp mọi người có một ý tưởng vững chắc rằng chúng tôi không cần 20 năm nữa để có được những chiếc xe này. “Tôi tin rằng chúng tôi đã chứng minh rằng eVTOL có khả năng thương mại hóa.”

Nguồn Anhkysu.com Dịch từ : “Challenges and key requirements of batteries for electric vertical takeoff and landing aircraft” by Xiao-Guang Yang, Teng Liu, Shanhai Ge, Eric Rountree and Chao-Yang Wang, 7 June 2021, Joule

https://www.anhkysu.com/2021/08/thu-thach-va-yeu-cau-cua-pin-dung-cho.html